menu_book
見出し語検索結果 "sai bảo" (1件)
日本語
動命ずる、言いつける
Ông chủ sai bảo nhân viên làm việc.
上司は部下に仕事を命ずる。
swap_horiz
類語検索結果 "sai bảo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sai bảo" (1件)
Ông chủ sai bảo nhân viên làm việc.
上司は部下に仕事を命ずる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)